night bell

night bell

A visitor presses the night bell at the front door.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuông cửa ban đêm: "night bell" một loại chuông cửa được thiết kế để sử dụng vào ban đêm, thường được đặtvị trí riêng biệt hoặc âm thanh khác biệt để báo hiệu người gọi vào giờ khuya.

dụ sử dụng
  • (Khách sạn một cái chuông cửa ban đêm đặc biệt dành cho những người đến muộn.)
  • (Vui lòng bấm chuông cửa ban đêm nếu bạn trở về sau nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a night bell": lắp đặt một chuông cửa ban đêm.

    • They installed a night bell at the back entrance for emergency access. (Họ đã lắp đặt một chuông cửa ban đêmlối vào phía sau để tiếp cận khẩn cấp.)
  • "night bell system": hệ thống chuông cửa ban đêm.

    • The night bell system is connected to the security office. (Hệ thống chuông cửa ban đêm được kết nối với văn phòng an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nightbell (n): dạng viết liền của "night bell", ít phổ biến hơn.
  • Doorbell (n): chuông cửa nói chung.
    • The doorbell rang, but it was just a delivery. (Chuông cửa reo, nhưng đó chỉ một giao hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Evening bell: chuông buổi tối (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Late-night bell: chuông cửa khuya (cách diễn đạt không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ring the night bell: bấm chuông cửa ban đêm.
    • You should ring the night bell instead of knocking loudly. (Bạn nên bấm chuông cửa ban đêm thay vì cửa ầm ĩ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "night bell".